“ikramlaşma” trong văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Komşuyla köfte ve ikramlaşma sohbeti

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ikramlaşma
danh từ · hành động qua lại
nghi thức qua lại mời nhau của người Thổ: hàng xóm đổi thức ăn qua lại, đĩa sang đĩa, không bao giờ trả đĩa không

İkramlaşma trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là mời nhau. Động từ ikram etmek nghĩa là mời hoặc chiêu đãi (đồ ăn, đồ uống, sự hiếu khách). Hậu tố qua lại -laş- biến nó thành một nhịp qua lại: ikramlaşma là nghi thức xã hội khi một hàng xóm gửi qua một đĩa köfte, người kia sau đó trả đĩa lại có thêm börek ở trên. Đĩa không bao giờ trả không.

Đoạn clip này dựng ikramlaşma trong 20 giây. Một chị gái đưa một đĩa nhỏ qua: « O komşunun, ama onlar bizle paylaşmadı » (của hàng xóm, nhưng họ không chia sẻ với mình). Chị kia đáp: « Olsun ablacım, biz onlarla paylaşalım » (kệ đi chị, mình chia sẻ với họ). Rồi: « Köfte yaptım da size de getirdim » (em làm köfte nên mang cho chị một phần).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

74%
Top 1.000
82%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

92.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ablacığım
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little sister (affectionate)
beyim
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Mr. / Sir
paylaşırız
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we share
paylaşmadı
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
did not share
eyvallah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thanks (slang)
allah razı olsun
1×
thanks to God (religious idiom for gratitude)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Turkish drama and sitcom plots on TRT 1, ATV, and Show TV where neighbors trade trays of börek and köfte
  • ▸In Turkish religious and cultural programming on Diyanet TV during Ramadan, where iftar ikramlaşma among neighbors is the season’s social glue
  • ▸In Turkish village and apartment-block daily life across Anatolia, where the same plate makes five trips a week between komşular (neighbors)
  • ▸In Turkish lifestyle coverage on Hürriyet Kelebek and Milliyet when writers profile traditional hospitality

Khám phá Comprehensible Input bằng Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ