“ikramlaşma” trong văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Komşuyla köfte ve ikramlaşma sohbeti
A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
İkramlaşma trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là mời nhau. Động từ ikram etmek nghĩa là mời hoặc chiêu đãi (đồ ăn, đồ uống, sự hiếu khách). Hậu tố qua lại -laş- biến nó thành một nhịp qua lại: ikramlaşma là nghi thức xã hội khi một hàng xóm gửi qua một đĩa köfte, người kia sau đó trả đĩa lại có thêm börek ở trên. Đĩa không bao giờ trả không.
Đoạn clip này dựng ikramlaşma trong 20 giây. Một chị gái đưa một đĩa nhỏ qua: « O komşunun, ama onlar bizle paylaşmadı » (của hàng xóm, nhưng họ không chia sẻ với mình). Chị kia đáp: « Olsun ablacım, biz onlarla paylaşalım » (kệ đi chị, mình chia sẻ với họ). Rồi: « Köfte yaptım da size de getirdim » (em làm köfte nên mang cho chị một phần).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Turkish drama and sitcom plots on TRT 1, ATV, and Show TV where neighbors trade trays of börek and köfte
- ▸In Turkish religious and cultural programming on Diyanet TV during Ramadan, where iftar ikramlaşma among neighbors is the season’s social glue
- ▸In Turkish village and apartment-block daily life across Anatolia, where the same plate makes five trips a week between komşular (neighbors)
- ▸In Turkish lifestyle coverage on Hürriyet Kelebek and Milliyet when writers profile traditional hospitality