«Kiş» trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?
Ispanaklı mantarlı kiş tarifi adım adım
A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Công thức này làm một món kinh điển của Pháp: «Fransız mutfağının eşsiz lezzetlerinden ıspanaklı mantarlı kiş» (bánh quiche nấm và rau bina, một trong những hương vị độc đáo của ẩm thực Pháp). Kiş chính là «quiche», và cách viết chính là bài học.
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ viết từ vay mượn theo cách nó nghe: quiche của người Pháp thành kiş, vì chữ ş trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ phát âm là âm «sh» và chính tả tuân theo phát âm gần như hoàn hảo. Cùng một logic cho ra şort (shorts), tişört (t-shirt) và şef (chef). Khi đã hiểu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ viết như nói, các từ vay sẽ không còn lạ lẫm mà nghe lên rất tự nhiên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Turkish cooking shows and food blogs doing French recipes.
- ▸Among phonetically-spelled loanwords: şort, tişört, şef, otomobil.
- ▸In Turkish bakeries and cafés serving Western dishes.
- ▸As proof that Turkish spelling follows pronunciation.