«ters köşe» trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có nghĩa là gì?
Sevgilisine kızdığını sananları ters köşe eden sahne
A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cảnh này dẫn dắt bạn nghĩ đến một «người yêu cáu kỉnh», rồi bỗng đảo chiều: «olduğunu düşündünüz değil mi? Yanılıyorsunuz» («bạn nghĩ thế, à? Bạn sai rồi»). Cái cú đảo chiều đó chính là ters köşe — một tình tiết bất ngờ, một nước đi khiến bạn mất phương hướng, nghĩa đen là «góc ngược».
Cụm từ này bắt nguồn từ bóng đá: bàn thắng ters köşe là cú sút góc ngược hướng nhảy của thủ môn, phía không được che chắn. Người Thổ sau đó mượn từ để chỉ bất cứ sự bất ngờ nào khiến bạn «ngã ngửa»: cái kết ters köşe của một bộ phim, hay «beni ters köşeye yatırdı» («anh ta đã khiến tôi hoàn toàn bất ngờ»). Bóng đá trở thành ẩn dụ hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Turkish reviews of films and dizi (TV series) with a twist ending.
- ▸In Turkish football commentary, its original home.
- ▸Everyday: “beni ters köşeye yatırdı” (“he caught me off guard”).
- ▸In Turkish social media reacting to a surprise.