Từ 'farsan' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?
Hector vattnar sitt pengarträd och missförstår farsan
A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một cậu bé hiểu theo nghĩa đen cụm từ 'tưới cây tiền' một cách hài hước, sau đó phản kháng: «jag ÄR ju mitt pengaträd, farsan!» (nhưng mà tôi LÀ cây tiền của bố ạ!). Farsan là từ lóng tiếng Thụy Điển chỉ 'cha' hay 'bố già'.
Nó thường đi cặp với morsan ('mẹ'), cả hai đều hình thành từ far ('cha') và mor ('mẹ') thêm hậu tố lóng -san. Chúng mang sắc thái ấm áp, thân mật, dùng khi nói chuyện với bạn bè, khác với pappa và mamma trang trọng mà trẻ em dùng. Câu chuyện còn chơi chữ trên thành ngữ tiếng Thụy Điển: pengar växer inte på träd ('tiền không mọc trên cây'), nên ý nói cậu bé chính là cái pengaträd (cây tiền) thật sự của gia đình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In casual Swedish among friends: farsan, morsan.
- ▸Versus the everyday pappa (“dad”) and mamma (“mum”).
- ▸In the idiom pengar växer inte på träd (“money doesn’t grow on trees”).
- ▸In Swedish family sitcoms and sketches.