Từ 'farsan' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?

Hector vattnar sitt pengarträd och missförstår farsan

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
farsan
danh từ · tiếng Thụy Điển phổ thông
'cha / bố già' (tiếng lóng); morsan = 'mẹ'

Một cậu bé hiểu theo nghĩa đen cụm từ 'tưới cây tiền' một cách hài hước, sau đó phản kháng: «jag ÄR ju mitt pengaträd, farsan!» (nhưng mà tôi LÀ cây tiền của bố ạ!). Farsan là từ lóng tiếng Thụy Điển chỉ 'cha' hay 'bố già'.

Nó thường đi cặp với morsan ('mẹ'), cả hai đều hình thành từ far ('cha') và mor ('mẹ') thêm hậu tố lóng -san. Chúng mang sắc thái ấm áp, thân mật, dùng khi nói chuyện với bạn bè, khác với pappa và mamma trang trọng mà trẻ em dùng. Câu chuyện còn chơi chữ trên thành ngữ tiếng Thụy Điển: pengar växer inte på träd ('tiền không mọc trên cây'), nên ý nói cậu bé chính là cái pengaträd (cây tiền) thật sự của gia đình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

83.3%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

92.6%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pengaträd
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
money tree
ahaa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
expression of sudden understanding
pengaträdet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
vattna
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
water (plants)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In casual Swedish among friends: farsan, morsan.
  • ▸Versus the everyday pappa (“dad”) and mamma (“mum”).
  • ▸In the idiom pengar växer inte på träd (“money doesn’t grow on trees”).
  • ▸In Swedish family sitcoms and sketches.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển