Từ 'morfar' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?
Roligt telefonsamtal med barn i bingolotto
A1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Thụy Điển không có một từ đơn lẻ cho 'ông'. Nó xây dựng bốn từ từ hai phần đơn giản: mor (mẹ) và far (cha). Ghép chúng lại và bạn sẽ biết chính xác ông nào được nói đến — morfar là cha của mẹ, farfar là cha của cha. Phần thú vị: cùng một người đàn ông có thể là morfar của một cháu và farfar của cháu khác, tùy thuộc vào người cha/mẹ là con của ai.
Bốn từ đó: morfar (cha của mẹ), mormor (mẹ của mẹ), farfar (cha của cha), farmor (mẹ của cha). Mor và far là từ cổ hơn của mamma và pappa. Người Thụy Điển nói mamma và pappa trong giao tiếp hàng ngày, nhưng các dạng ngắn vẫn sống sót bên trong các từ chỉ người thân. Trong đoạn clip, một đứa trẻ nhỏ nghe điện thoại, lắp bắp nói rằng pappa đang 'på toa' (ở nhà vệ sinh), và người gọi hóa ra là morfar — tình huống hài hước vì đứa trẻ rõ ràng không hề biết ai đang gọi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.