「稿子」 (gǎozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用中文解释什么是“稿子”

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
稿子 (gǎozi)
Từ tiếng Trung cho các tình huống viết hàng ngày
bản thảo, kịch bản hoặc văn bản chuẩn bị sẵn — cụ thể là nội dung viết tay cầm đọc to, chứ không phải nói suông

稿子 (gǎozi) mang nghĩa là bản nháp, kịch bản hoặc văn bản đã soạn sẵn — cụ thể là nội dung viết mà bạn cầm trên tay đọc to, thay vì nói suông. Một học sinh cầm ghi chú đọc trước lớp là 拿着稿子读 (ná zhe gǎozi dú). Người dẫn chương trình TV có màn hình gợi ý cũng đang đọc 稿子 của họ. Hán tự gốc 稿 vốn chỉ rơm hoặc bản thảo sơ khai; hậu tố 子 (zi) biến nó thành danh từ cụ thể, dùng trong đời thường.

Cái bối cảnh trong clip khá hài hước: người nói đang quay video bài tập, mặc áo chính trang bên trên nhưng quần ngủ bên dưới — và cô ấy đọc từ 稿子 vì bài tiếng Anh quá khó để thuộc lòng. Cô ấy giải thích: 稿子一般指的就是提前写好的内容、草稿、文字材料 (「稿子 chung chỉ nội dung viết trước, bản nháp, tài liệu viết»). Từ liên quan 草稿 (cǎogǎo) là bản nháp thô sơ hơn, còn 讲稿 (jiǎnggǎo) chuyên chỉ kịch bản phát biểu. Nhà báo, người dẫn chương trình và học sinh đều dùng 稿子 một cách tự nhiên.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung