「稿子」 (gǎozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
用中文解释什么是“稿子”
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
稿子 (gǎozi) mang nghĩa là bản nháp, kịch bản hoặc văn bản đã soạn sẵn — cụ thể là nội dung viết mà bạn cầm trên tay đọc to, thay vì nói suông. Một học sinh cầm ghi chú đọc trước lớp là 拿着稿子读 (ná zhe gǎozi dú). Người dẫn chương trình TV có màn hình gợi ý cũng đang đọc 稿子 của họ. Hán tự gốc 稿 vốn chỉ rơm hoặc bản thảo sơ khai; hậu tố 子 (zi) biến nó thành danh từ cụ thể, dùng trong đời thường.
Cái bối cảnh trong clip khá hài hước: người nói đang quay video bài tập, mặc áo chính trang bên trên nhưng quần ngủ bên dưới — và cô ấy đọc từ 稿子 vì bài tiếng Anh quá khó để thuộc lòng. Cô ấy giải thích: 稿子一般指的就是提前写好的内容、草稿、文字材料 (「稿子 chung chỉ nội dung viết trước, bản nháp, tài liệu viết»). Từ liên quan 草稿 (cǎogǎo) là bản nháp thô sơ hơn, còn 讲稿 (jiǎnggǎo) chuyên chỉ kịch bản phát biểu. Nhà báo, người dẫn chương trình và học sinh đều dùng 稿子 một cách tự nhiên.