「靠 (kào)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

地铁上两个男生同时靠睡整蛊路人

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
靠 (kào)
Một âm tiết đa năng trong tiếng Trung
「靠 (kào)」 — dựa vào, tựa vào; cũng dùng để chỉ sự tin cậy, dựa dẫm vào ai đó

Trong đoạn video trêu chọc trên tàu điện ngầm, hai chàng trai cùng ngả người ngủ say lên người lạ — 靠着肩膀睡着, ngủ gật gù tựa vào vai. 靠 (kào) mang nghĩa gốc là tựa lưng, tựa người, và tự nhiên mở rộng sang ý nghĩa tin cậy: 靠朋友 là dựa dẫm vào bạn bè, 可靠 là đáng tin cậy, còn 靠谱 (kàopǔ) là từ phổ biến nghĩa là «đáng tin cậy, uy tín». Người mà bạn có thể 靠, theo nghĩa đen, chính là người bạn có thể ngả người ngủ say lên vai mà an tâm.

Đặt vé tàu hoặc chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ, bạn sẽ lại gặp từ này: 靠窗 (cạnh cửa sổ). Một lưu ý về văn phong: khi hét to một mình, 靠! là một thốt lên thô tục gần nghĩa với «đm!» — chỉ cần nhận ra khi xem phim hoặc livestream, không nên tự dùng. Ngữ cảnh quyết định mọi thứ: tựa lưng, dựa dẫm, hay chửi bậy, đều là một âm tiết duy nhất.

Từ TreeMan↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung