Từ 'tana' trong tiếng Ý nghĩa là gì?
Nel laboratorio creativo di Levante tra musica e ricordi
B2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi khoe không gian làm việc sáng tạo, ca sĩ Levante gọi đó là ‘la mia tana dove vengo a creare, a pensare, a isolarmi’. Tana theo nghĩa đen là hang ổ hoặc hang động của động vật, nhưng người Ý dùng từ này một cách thân mật để chỉ nơi trú ẩn cá nhân — góc nhỏ ấm áp mà bạn đến để suy nghĩ, sáng tạo hoặc đơn giản là biến mất khỏi thế giới bên ngoài.
Ẩn dụ này có cả một họ từ liên quan: rintanarsi nghĩa là ‘núi mình vào hang, gói gọn mình lại’, và trong trò trốn tìm, trẻ con hét ‘tana!’ khi chạm đến điểm an toàn, giống như gọi ‘nhà’ hay ‘tìm thấy rồi’. Vì vậy tana mang cả ý an toàn và sự bí mật. Một cách rất Ý để miêu tả căn phòng hoặc góc nhỏ thực sự thuộc về bạn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ý
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Describing a personal studio, office, or retreat
- ▸The verb rintanarsi (to hole up, to cocoon away)
- ▸In Italian hide-and-seek: shouting “tana liberi tutti!”
- ▸In interviews with artists about their creative space
- ▸Any time an Italian means “my little hideaway”