Schatz greift das falsche Essen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
“erwischen” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Khi người chơi bị蒙 mắt trong trò chơi này nói “ich erwisch den Apfel” (“Tôi lấy được quả táo”), cô ấy dùng erwischen — một động từ phổ biến chỉ việc nắm lấy, bắt được cái gì, thường có yếu tố may mắn hoặc ngẫu nhiên. Từ này dùng cho đồ vật (den Bus erwischen, “kịp xe buýt”), cho người bị bắt quả tang (Du bist erwischt!, “Bạn bị bắt rồi!”), và cho những lần đoán mò trúng đích.
Erwischen khác với fangen mang tính trung tính hơn (bắt, như bắt bóng) ở chỗ nó mang ý may mắn, bất ngờ, hoặc thành công/thất bại trong việc làm gì đó lén lút: jemanden beim Lügen erwischen (“bắt ai đó nói dối”), einen guten Parkplatz erwischen (“đánh trúng chỗ đỗ xe tốt”). Đây là động từ cho bất cứ thứ gì được nắm lấy đúng lúc, có chủ đích hay không.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.