백종원의 흑돼지 미트볼 수제버거 만드는 과정

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**수제** trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

수제 (suje)
Ghép từ thực đơn tiếng Hàn
수제 (suje) — 'làm thủ công', đúng nghĩa đen là 'tay làm' (手製) — tiền tố gắn trước tên món ăn

수제 mang nghĩa 'làm thủ công', là tiền tố người Hàn gắn lên sản phẩm để khẳng định nó không phải đồ chăm chăm dây chuyền. Từ ghép từ hai phần Hán-Việt: 수 (手, 'tay') cộng 제 (製, 'làm/chế tác'). Vì vậy 수제버거 là burger nặn tay, 수제맥주 là bia thủ công, và 수제비누 là xà phòng làm tay. Gặp 수제 đứng trước từ chỉ món ăn hay sản phẩm, bạn đọc là 'nghệ nhân, làm bằng tay'.

Vì 수제 là tiền tố danh từ, nó đứng ngay trước danh từ được sửa饰 — thường viết liền (수제버거, 수제맥주), tuy nhiên cũng thấy viết tách (수제 초콜릿); quy tắc cách viết có thể khác nhau. Phần 제 (製) này chính là chữ 'làm/chế tác' ở sau 제품 (sản phẩm) và 제작 (sản xuất), nên 수제 đúng nghĩa đối lập làm tay với làm máy. Người nấu nhấn mạnh rõ ràng ở cuối: 저희가 직접 다진 고기로 다 빚어서 만든 거 ('chúng tôi tự xay và nặn thịt bằng tay'), chính là điều 수제 cam kết trên thực đơn.

Từ tvN D ENT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

79.4%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

미트볼
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
meatball
나왔습니다
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
came out (formal)
감사합니다
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thank you (formal)
갖다
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to have, to hold
거라고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
it is (formal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn