백종원의 흑돼지 미트볼 수제버거 만드는 과정
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu
**수제** trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
수제 mang nghĩa 'làm thủ công', là tiền tố người Hàn gắn lên sản phẩm để khẳng định nó không phải đồ chăm chăm dây chuyền. Từ ghép từ hai phần Hán-Việt: 수 (手, 'tay') cộng 제 (製, 'làm/chế tác'). Vì vậy 수제버거 là burger nặn tay, 수제맥주 là bia thủ công, và 수제비누 là xà phòng làm tay. Gặp 수제 đứng trước từ chỉ món ăn hay sản phẩm, bạn đọc là 'nghệ nhân, làm bằng tay'.
Vì 수제 là tiền tố danh từ, nó đứng ngay trước danh từ được sửa饰 — thường viết liền (수제버거, 수제맥주), tuy nhiên cũng thấy viết tách (수제 초콜릿); quy tắc cách viết có thể khác nhau. Phần 제 (製) này chính là chữ 'làm/chế tác' ở sau 제품 (sản phẩm) và 제작 (sản xuất), nên 수제 đúng nghĩa đối lập làm tay với làm máy. Người nấu nhấn mạnh rõ ràng ở cuối: 저희가 직접 다진 고기로 다 빚어서 만든 거 ('chúng tôi tự xay và nặn thịt bằng tay'), chính là điều 수제 cam kết trên thực đơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.