Visite d’un café de chats à Sofia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«chatte d’Espagne» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

chatte d’Espagne
Từ chỉ màu lông mèo trong tiếng Pháp
con mèo ba màu (calico) — trắng, đen và cam, gần như luôn là con cái

chatte d’Espagne là tên tiếng Pháp gọi con mèo ba màu, hay còn gọi là mèo «calico» — loại mèo có lông đốm trắng, đen và cam. Tên này chỉ mô tả màu lông, không phải giống mèo, và nó mang theo một điều bất ngờ: những con mèo như vậy gần như luôn là con cái. Gen quyết định màu lông nằm trên nhiễm sắc thể X, nên cần hai nhiễm sắc thể X — đó là lý do thuật ngữ dùng dạng nữ une chatte, chứ không phải dạng đực un chat.

Trong quán cà phê, người nói chỉ trực tiếp vào một con: «Elle ici, c’est une chatte d’Espagne, des chats qui ont 3 couleurs… c’est toujours des femelles» — ngữ pháp và di truyền học khớp nhau trong một hơi thở. Một con mèo đực thực sự có lông cam-đen-trắng cần một nhiễm sắc thể X thừa hiếm gặp (XXY) và thường vô sinh. Loài mèo này còn có tên tiếng Pháp khác: chatte Isabelle và chatte écaille de tortue (ý nghĩa «vỏ rùa»). Một truyền thuyết dân gian còn dẫn nguồn «d’Espagne» đến Nữ hoàng Isabella của Castile, người đồn đại là giữ nguyên chiếc váy ba màu cho đến khi Granada sụp đổ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

levras
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chattes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sofia
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Sofia
comptoir
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
counter
chatte
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
female cat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp