زحمة (zuhma) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

رحلة إلى مكسيكو سيتي باللهجة الشامية البسيطة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
زحمة (zuhma)
Từ chỉ đám đông và tắc đường phổ biến khắp thế giới Ả Rập
đám đông, tắc đường, kẹt xe — từ tiếng Ả Rập phổ biến chỉ sự nhộn nhịp đô thị

زحمة (zuhma) có nghĩa là đám đông, sự tắc nghẽn hoặc kẹt xe, và từ này được dùng trong mọi phương ngữ tiếng Ả Rập. Trong tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (Modern Standard Arabic), từ tương ứng là ازدحام (izdihām), nhưng trong giao tiếp hàng ngày — từ Beirut, Cairo đến Riyadh — người ta dùng زحمة. Ghép thêm كثير (ktīr, nghĩa là «nhiều») sẽ thành زحمة كثير: cụm từ mà tài xế taxi, du khách hay người thành phố thường dùng khi đường phố đông đúc.

Gốc từ ز-ح-م (z-ḥ-m) mang ý nghĩa ép chặt, nén lại với nhau, nên từ này theo nghĩa đen là «sự chen chúc». Bạn sẽ nghe زحمة سير (zahmet sayr, nghĩa là «kẹt xe do lưu lượng giao thông») khắp vùng Vịnh và Levante, còn trong tiếng Ả Rập Ai Cập, زحمة vừa làm danh từ vừa làm tính từ — الأتوبيس زحمة nghĩa là «chiếc xe buýt chật ních người». Trong đoạn clip du lịch Mexico City này, người dẫn chuyện miêu tả hầu như mọi điểm dừng chụp ảnh bằng cụm زحمة كثير, giúp người học tiếp xúc lặp lại, không áp lực: đám đông buổi sáng, đám đông buổi tối, người đầy đường — بكل محل في زحمة كثير.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

77%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93.9%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

زحمه
27×
Hiếm / ngoài top 5.000
crowd
يمشوا
14×
Hiếm / ngoài top 5.000
they walk
وهون
10×
Hiếm / ngoài top 5.000
and here
بمكسيكو
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
in Mexico
هذول
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
these
حب الزحمه
1×
love the crowd or busy places

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập