Cụm từ 'ficar de babá' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Vovô apronta e vai parar em lugar impossível

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 26s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ficar de babá
Thành ngữ đời thường Brazil
chăm sóc trẻ / làm bảo mẫu — nghĩa đen: ở lại làm bảo mẫu

Babá là bảo mẫu, nên ficar de babá nghĩa là chăm sóc trẻ — hoặc nói với một tiếng thở dài là 'làm bảo mẫu' cho người vốn không cần ai trông coi. Cụm từ dùng mẫu pháp hay gặp ở Brazil: ficar de + vai trò, mang ý đảm nhận công việc đó một thời gian. Điểm nhấn nằm ở sự đối lập: não precisa ficar de babá, só ficar de olho — không cần làm bảo mẫu cho anh ấy, chỉ cần trông coi thôi.

Một câu nói gói gọn hai thành ngữ đời thường. Ficar de babá (de alguém) là 'chăm sóc / làm bảo mẫu cho ai đó', thường mang sắc thái châm biếm khi đối tượng là người lớn nhưng hành động như đứa trẻ khó chiều. Ficar de olho (em alguém) là 'trông coi / để mắt đến' nhẹ nhàng hơn, nghĩa đen 'giữ mắt lại'. Mẫu ficar de + vai trò rất sinh động: ficar de plantão (trực), ficar de guarda (cầm chừng). Trong đoạn clip, một người phụ nữ nhờ người khác trông ông già tinh nghịch — não precisa ficar de babá dele, só ficar de olho — vạch rõ ranh giới giữa trông coi toàn thời gian và chỉ quan sát thoáng qua.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

90.1%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97.2%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amarra
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tie or bind
babá
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
nanny
olhe
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
look or watch (formal)
ficar de olho
1×
to keep an eye on someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha