Từ tiếng Đức **das Gebäck** nghĩa là gì?
Countdown beim großen Promibacken: Hände weg vom Gebäck
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Đếm ngược kết thúc bằng câu slogan có vần của chương trình: Hände weg vom Gebäck! — đừng động vào đồ nướng. Das Gebäck là danh từ tập thể: tiền tố Ge- gom nhiều thứ thành một từ trung tính, còn backen (nướng) cho phần nghĩa còn lại — tất cả đồ nướng, từ bánh quy đến bánh mì cao cấp, chỉ trong một từ. Vần của weg và Gebäck chính là lý do câu slogan dễ nhớ.
Các từ tập thể có Ge- xuất hiện khắp nơi trong tiếng Đức: das Gebirge (dãy núi, từ Berg), das Gebüsch (bụi rậm, từ Busch), das Gemüse (rau củ — ban đầu là tập thể của Mus, hỗn hợp). Nhận ra quy luật này một lần, những từ trung tính có Ge- sẽ không còn là từ vựng rời rạc mà trở thành một hệ thống.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.