Từ tiếng Đức **das Gebäck** nghĩa là gì?

Countdown beim großen Promibacken: Hände weg vom Gebäck

A2 · Nền tảng vữngTiếng Đức chuẩn⏱ 42s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
das Gebäck
Từ tập thể tiếng Đức có tiền tố Ge-
bánh mì nướng — một từ cho tất cả đồ nướng trong lò

Đếm ngược kết thúc bằng câu slogan có vần của chương trình: Hände weg vom Gebäck! — đừng động vào đồ nướng. Das Gebäck là danh từ tập thể: tiền tố Ge- gom nhiều thứ thành một từ trung tính, còn backen (nướng) cho phần nghĩa còn lại — tất cả đồ nướng, từ bánh quy đến bánh mì cao cấp, chỉ trong một từ. Vần của weg và Gebäck chính là lý do câu slogan dễ nhớ.

Các từ tập thể có Ge- xuất hiện khắp nơi trong tiếng Đức: das Gebirge (dãy núi, từ Berg), das Gebüsch (bụi rậm, từ Busch), das Gemüse (rau củ — ban đầu là tập thể của Mus, hỗn hợp). Nhận ra quy luật này một lần, những từ trung tính có Ge- sẽ không còn là từ vựng rời rạc mà trở thành một hệ thống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

68.6%
Top 1.000
80%
Top 2.000
88.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

77.4%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lockerlassen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
let loose
gebäck
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pastries; baked goods
rausholen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
fetch out; retrieve; extract
detlef
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Detlef
sara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(proper noun) Sara

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức