Từ 'Zeiger' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein Bild auf Deutsch für absolute Anfänger beschrieben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Zeiger
Cách ghép từ tiếng Đức
kim đồng hồ — đúng nghĩa là những cái 'chỉ', từ zeigen, 'chỉ'

Kim đồng hồ trong tiếng Đức gọi là Zeiger, và cái tên nói lên đúng chức năng của nó. Zeiger được xây từ động từ zeigen (nghĩa là 'chỉ, chỉ ra') cộng với đuôi -er, đuôi biến hành động thành vật/người thực hiện hành động đó. Vậy kim đồng hồ không phải là 'cái tay' — chúng đúng nghĩa là 'cái chỉ', những bộ phận chỉ vào giờ. Khi nghe thấy zeigen bên trong Zeiger, từ này tự kể câu chuyện của nó.

Cùng gốc zeigen cũng tạo ra der Zeigefinger, 'ngón tay chỉ' — thứ tiếng Anh gọi đơn giản là ngón trỏ. Tiếng Đức giữ thói đặt tên theo chức năng: một Zeiger chỉ giờ, một Zeigefinger chỉ thế giới. Hãy để ý mẫu -er này khắp nơi — fahren ('lái xe') cho Fahrer ('tài xế'), lehren ('dạy') cho Lehrer ('giáo viên'). Nhận ra động từ là thường đoán được danh từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.2%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
92.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.1%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

etui
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
case / small container
gestapelt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stacked, piled up
laken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bed sheets
sonnenbrillenetui
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sunglasses case, glasses case
wanduhr
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wall clock

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức