Từ 'Zeiger' nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Ein Bild auf Deutsch für absolute Anfänger beschrieben
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Kim đồng hồ trong tiếng Đức gọi là Zeiger, và cái tên nói lên đúng chức năng của nó. Zeiger được xây từ động từ zeigen (nghĩa là 'chỉ, chỉ ra') cộng với đuôi -er, đuôi biến hành động thành vật/người thực hiện hành động đó. Vậy kim đồng hồ không phải là 'cái tay' — chúng đúng nghĩa là 'cái chỉ', những bộ phận chỉ vào giờ. Khi nghe thấy zeigen bên trong Zeiger, từ này tự kể câu chuyện của nó.
Cùng gốc zeigen cũng tạo ra der Zeigefinger, 'ngón tay chỉ' — thứ tiếng Anh gọi đơn giản là ngón trỏ. Tiếng Đức giữ thói đặt tên theo chức năng: một Zeiger chỉ giờ, một Zeigefinger chỉ thế giới. Hãy để ý mẫu -er này khắp nơi — fahren ('lái xe') cho Fahrer ('tài xế'), lehren ('dạy') cho Lehrer ('giáo viên'). Nhận ra động từ là thường đoán được danh từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.