Tiền tố “zer-” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Dramatischer Kuss zerstört Liebe und Familie
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Chỉ một nụ hôn thú nhận, và hậu quả bi kịch diễn ra trọn vẹn: “Du hast unsere Liebe zerstört … alles zerstört.” Zerstören nghĩa là phá hủy, và âm tiết đầu tiên chính là thủ phạm: tiền tố zer- luôn mang nghĩa “ra từng mảnh, vỡ nát.” Brechen là bẻ gãy, zerbrechen là đập vỡ tan tành; reißen là xé, zerreißen là xé nát. Nghe thấy zer- là biết thứ gì đó đã không thể cứu vãn.
Quy tắc này mở rộng ra rất nhiều từ: zerschneiden (cắt vụn), zerkratzen (cào xước), zerfallen (phân rã), zerdrücken (nghiền nát). Lối nói kịch tính trong tiếng Đức rất hay dựa vào nó — một nhân vật telenovela không bao giờ chỉ đơn thuần làm hỏng một mối quan hệ khi có thể zerstören nó đến ba lần trong cùng một cảnh, với người mẹ bị phản bội liệt kê mọi thứ đã bị zerstört.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.