Tiền tố “zer-” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Dramatischer Kuss zerstört Liebe und Familie

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
zerstören
Tiền tố chỉ sự phá hủy trong tiếng Đức
phá hủy — tiền tố zer- nghĩa là “ra từng mảnh”

Chỉ một nụ hôn thú nhận, và hậu quả bi kịch diễn ra trọn vẹn: “Du hast unsere Liebe zerstört … alles zerstört.” Zerstören nghĩa là phá hủy, và âm tiết đầu tiên chính là thủ phạm: tiền tố zer- luôn mang nghĩa “ra từng mảnh, vỡ nát.” Brechen là bẻ gãy, zerbrechen là đập vỡ tan tành; reißen là xé, zerreißen là xé nát. Nghe thấy zer- là biết thứ gì đó đã không thể cứu vãn.

Quy tắc này mở rộng ra rất nhiều từ: zerschneiden (cắt vụn), zerkratzen (cào xước), zerfallen (phân rã), zerdrücken (nghiền nát). Lối nói kịch tính trong tiếng Đức rất hay dựa vào nó — một nhân vật telenovela không bao giờ chỉ đơn thuần làm hỏng một mối quan hệ khi có thể zerstören nó đến ba lần trong cùng một cảnh, với người mẹ bị phản bội liệt kê mọi thứ đã bị zerstört.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

78.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

70.3%
Top 1.000
78.4%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

82.4%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

vincent
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(proper noun) Vincent

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức