“ouderavond” trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Ouderavond loopt uit de hand door seksuele voorlichting

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ouderavond
danh từ · tiếng Hà Lan
“buổi họp phụ huynh tại trường (parent-teacher night)”

Một cuộc họp ở trường biến thành cuộc cãi vã vợ chồng về giáo dục giới tính, và một phụ huynh phải nhắc người kia rằng họ đang ở đâu: «we zitten toch bij een ouderavond» (“chúng ta đang ở buổi họp phụ huynh mà”). ouderavond là buổi họp phụ huynh vào buổi tối, ghép từ ouder (“phụ huynh”) và avond (“buổi tối”).

Đây là một phần quen thuộc trong đời sống học đường Hà Lan: buổi tối dành cho phụ huynh nghe về chương trình học, điểm số, và cả chủ đề đáng ngại seksuele voorlichting (giáo dục giới tính). Tiếng Hà Lan rất thích ghép danh từ như vậy, ouderavond, schoolplein (sân trường), rapportcijfer (điểm trên bảng điểm). Với người học, đây là một cái nhìn gọn gàng về cách tiếng Hà Lan tạo từ và cách các trường học ở đây hoạt động.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

88.8%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

94.4%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ouderavond
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
parent-teacher meeting
afweten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to know about (slang)
biologie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
biology
verdiepen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to deepen
met mij in bed gaan
1×
go to bed with someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸At every Dutch school’s ouderavond each term.
  • ▸In Dutch sitcoms mining parent-teacher nights for comedy.
  • ▸Alongside compounds like schoolplein and rapportcijfer.
  • ▸In Dutch debates about seksuele voorlichting in schools.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan Hà Lan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan