«шмотки» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Что лежит в моей большой женской сумочке

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
шмотки (shmotki)
Lóng quần áo tiếng Nga
«quần áo, đồ đạc, đồ xài» trong văn nói thân mật

Шмотки là từ lóng tiếng Nga chỉ quần áo, hoặc đồ đạc của bạn nói chung: купить шмотки, «mua sắm quần áo», собирай шмотки, «gấp đồ lên». Từ này mang tính thân mật, hơi trêu chọc, dùng giữa bạn bè thì được nhưng không phù hợp trong email mua sắm. Từ trung tính là одежда; шмотки là từ bạn dùng sau một chuyến đi chợ.

Từ này đã phổ biến trong lóng tiếng Xô viết và chưa bao giờ lỗi thời; dạng số ít шмотка có tồn tại nhưng người ta chủ yếu dùng số nhiều. Đoạn clip là một danh sách vần điệu những thứ trong túi xách của một cô gái, đến cả чеки за шмотки, hóa đơn mua quần áo, và запасные колготки, đôi tất dự phòng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

83.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

72.2%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
88.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

84.6%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

yeah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
банкноты
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
вилка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fork
запасные
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
киоска
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
женская сумочка
1×
a woman's bag with personal items

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga