«en boucle» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Nouvel an en Russie et traditions de fête
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Khi nói về cách người Nga đón Năm mới, một vloger người Pháp nhận xét rằng những bộ phim Xô viết được yêu thích đều được phát «tous les ans en boucle» (mỗi năm phát lại một lần). En boucle có nghĩa là «lặp lại, phát lại liên tục», xuất phát từ la boucle (một vòng lặp, một cái khóa, một búi tóc xoăn).
Cụm từ này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Pháp hàng ngày: écouter une chanson en boucle (nghe một bài hát phát lại liên tục), penser à quelque chose en boucle (suýt nghĩ về một việc gì đó đi đi lại lại). Đoạn clip này cũng là một bài học văn hóa gọn gàng: Năm mới Nga, với salad Olivier và rượu champagne, quan trọng hơn nhiều so với Giáng sinh, rơi vào ngày 7 tháng 1. Nhưng en boucle mới là cụm từ bạn sẽ dùng lại mỗi ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸French music talk: a song you’ve had en boucle all week.
- ▸In French complaints about TV reruns and ads.
- ▸French expat vlogs comparing holiday traditions abroad.
- ▸Everyday French for overthinking something en boucle.