«en boucle» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Nouvel an en Russie et traditions de fête

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
en boucle
cụm từ · tiếng Pháp
«en boucle»: lặp lại, phát lại liên tục, đi đi lại lại

Khi nói về cách người Nga đón Năm mới, một vloger người Pháp nhận xét rằng những bộ phim Xô viết được yêu thích đều được phát «tous les ans en boucle» (mỗi năm phát lại một lần). En boucle có nghĩa là «lặp lại, phát lại liên tục», xuất phát từ la boucle (một vòng lặp, một cái khóa, một búi tóc xoăn).

Cụm từ này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Pháp hàng ngày: écouter une chanson en boucle (nghe một bài hát phát lại liên tục), penser à quelque chose en boucle (suýt nghĩ về một việc gì đó đi đi lại lại). Đoạn clip này cũng là một bài học văn hóa gọn gàng: Năm mới Nga, với salad Olivier và rượu champagne, quan trọng hơn nhiều so với Giáng sinh, rơi vào ngày 7 tháng 1. Nhưng en boucle mới là cụm từ bạn sẽ dùng lại mỗi ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.6%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
99.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

fêtent
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
julienne
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
julienne (cutting style)
récupérant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
speech
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
speech (English loanword)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸French music talk: a song you’ve had en boucle all week.
  • ▸In French complaints about TV reruns and ads.
  • ▸French expat vlogs comparing holiday traditions abroad.
  • ▸Everyday French for overthinking something en boucle.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp