«fais gaffe» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Je blague mon ami avec une fausse moto
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Fais gaffe! là cách nói «cẩn thận» hàng ngày, thân mật. Cạm bẫy nằm ở mạo từ. Faire gaffe, không có từ nào đứng trước gaffe, nghĩa là để ý, chú ý. Faire une gaffe thì có nghĩa là nói nhầm, làm sai — nói điều không nên nói với người không nên nói. Chỉ khác một từ nhỏ, một cái biến thành cảnh báo, cái kia thành sự nhận lỗi, mà hai cái đều dùng liên tục, nên nghe nhầm cái nào vừa được nói tới là phiền toái.
Faire attention là phiên bản trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh và với mọi người: faites attention à la marche. Dành fais gaffe cho bạn bè, còn faites attention dùng với người lạ hoặc ở nơi làm việc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.