«bříško» trong tiếng Séc có nghĩa là gì?
Zpěvačka o Slavíkovi, těhotenství a velkém koncertu
B1 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Séc rất thích dùng từ thu nhỏ, và bříško là một trong những từ phổ biến nhất: dạng nhỏ, tinh tế của břicho («bụng»). Người Séc dùng bříško xuyên suốt các giai đoạn cuộc sống: bụng của trẻ nhỏ, bụng của thú cưng yêu quý, và đặc biệt là bụng bầu của người phụ nữ mang thai. Từ này mang sự ấm áp mà břicho đơn lẻ không có, và các mẹ, hộ sinh, cũng như bạn đời người Séc thường dùng nó trong hội thoại, bài hát, và lời chúc mừng sinh nhật.
Đoạn clip này là một phỏng vấn với một ca sĩ pop Séc về buổi biểu diễn sắp tới tại O2 Universum, diễn ra khi cô đang mang thai. Cô dùng bříško để nói về bụng bầu khi bước lên sân khấu, lồng ghép sự lo lắng nghề nghiệp với từ ngữ Séc đầy tình cảm. Cả buổi phỏng vấn cũng nhắc đến Český slavík, giải thưởng âm nhạc phổ biến lâu đời của Séc từ năm 1962.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Séc
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: OpenSubtitles 2024 + FineWeb-2 (MorphoDiTa lemmas) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Czech parenting and pregnancy magazines (Maminka, Betynka)
- ▸In Czech celebrity interviews on iDNES.tv and Šíp.cz
- ▸In Czech maternity-clinic conversations
- ▸In Czech children’s books and lullabies
- ▸In Czech ultrasound-clinic content and family vlogs