「botanas」 trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

El niño que derramó botanas en el carro

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 27s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
botanas
Từ vựng ẩm thực Mexico
món ăn vặt / đồ nhậu, thường chỉ các thứ mặn ăn kèm đồ uống.

botanas là đồ ăn vặt mặn của người Mexico — khoai tây chiên, đậu phộng, chicharrones (da heo chiên), bất cứ thứ gì nhấm nháp, thường ăn kèm đồ uống. Từ này xuất phát từ động từ botanear («ăn vặt»), nên bạn cũng có thể nói estábamos botaneando («chúng tôi đang ăn vặt»). Nó mang ý nghĩa xã hội, chia sẻ, gần giống tapas của Tây Ban Nha, nhưng dùng trong gia đình và quán rượu Mexico. Người Tây Ban Nha mời aperitivos, người Colombia dùng pasabocas, còn chủ nhà Mexico thì bày ra botanas.

Trong đoạn clip, một đứa trẻ làm rơi botanas lên ghế xe mới — ngay lập tức hiểu đó là đồ ăn vặt giòn rụm, không phải bữa ăn chính. Số ít una botana có thể chỉ một món ăn vặt đơn lẻ hoặc toàn bộ mâm đồ nhậu. Bản đồ vùng miền đáng nhớ: botanas (Mexico), pasabocas (Colombia), picadera (Dominican Republic), pasapalos (Venezuela), tất cả chỉ cùng một khái niệm: đồ ăn tay kèm đồ uống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.6%
Top 1.000
93%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.2%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

botanas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
enojaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
iluminó
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
suscríbete
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little face
carita se iluminó
1×
face lighted up with happiness

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha