«licuar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Verbos básicos para usar en la cocina
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
Licuar đen nghĩa là «làm lỏng», và ở bếp Latin Mỹ nó chỉ việc bạn làm trong licuadora — cái máy xay sinh tố. Còn Tây Ban Nha dùng batir và gọi máy là batidora. Thú vị hơn món sinh tố: đuôi -dora ấy đặt tên cho hàng loạt thiết bị nhà — lavadora (máy giặt), secadora (máy sấy), aspiradora (máy hút bụi).
Video liệt kê các động từ cốt lõi trong bếp — mezclar (trộn), servir (múc/phục vụ), cortar (cắt), pelar (bóc), licuar, batir (đánh bông/đánh trứng), hervir (luộc). Từ vựng thêm: ở Mexico, licuado là chính ly nước trái cây xay với sữa — cứ vào quán nước ép chợ mà gọi «un licuado de plátano».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.