«licuar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Verbos básicos para usar en la cocina

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
licuar
Chia rẽ động từ nhà bếp theo vùng miền
«licuar» nghĩa là «xay nhuyễn», đen là «làm lỏng» — làm trong licuadora

Licuar đen nghĩa là «làm lỏng», và ở bếp Latin Mỹ nó chỉ việc bạn làm trong licuadora — cái máy xay sinh tố. Còn Tây Ban Nha dùng batir và gọi máy là batidora. Thú vị hơn món sinh tố: đuôi -dora ấy đặt tên cho hàng loạt thiết bị nhà — lavadora (máy giặt), secadora (máy sấy), aspiradora (máy hút bụi).

Video liệt kê các động từ cốt lõi trong bếp — mezclar (trộn), servir (múc/phục vụ), cortar (cắt), pelar (bóc), licuar, batir (đánh bông/đánh trứng), hervir (luộc). Từ vựng thêm: ở Mexico, licuado là chính ly nước trái cây xay với sữa — cứ vào quán nước ép chợ mà gọi «un licuado de plátano».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

50%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

33.3%
Top 1.000
50%
Top 2.000
66.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

licuar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to blend
pelar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to peel
batir
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to beat; to whisk
hervir
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to boil
verbos
1×
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha