'Nochevieja' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
La tradición de las 12 uvas en España
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Nochevieja là đêm Giao thừa — nghĩa đen là 'đêm cũ', đêm cuối cùng của năm cũ. Nó thường đi cặp với Nochebuena ('đêm tốt'), tức là đêm Giáng sinh, nên hai đêm lớn của tháng Mười Hai ở Tây Ban Nha đều được đặt tên bằng một tính từ đơn lẻ: buena cho ngày 24, vieja cho ngày 31. Từ này viết liền một từ và viết hoa như tên ngày lễ, và đó là cách nói thông dụng để chỉ ngày này ở Tây Ban Nha: la cena de Nochevieja.
Celso giải thích ngay trong chuyện: la noche del 31 de diciembre se conoce como Nochevieja, sau đó kể về la cena de Nochevieja lúc mười giờ tối và las campanadas lúc nửa đêm. Chú ý điều mọi người thực sự nói khi chuông gõ nửa đêm: không phải 'feliz Nochevieja' mà là ¡Feliz Año Nuevo! — Nochevieja chỉ buổi tối, còn Año Nuevo mới là lời chúc. Từ này chuẩn mực khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha nhưng phổ biến nhất ở Tây Ban Nha; ở phần lớn Mỹ Latinh người ta thường dùng fin de año hoặc đơn giản là Año Nuevo cho đêm đó. Hình ảnh 'cũ' vẫn du hành: ở Ecuador và Colombia, gia đình đốt hình nộm gọi là Año Viejo lúc nửa đêm để tiễn năm cũ ra đi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.