«perrito» trong tiếng Tây Ban Nha Colombia nghĩa là gì?

Atraco fallido por culpa de los perritos

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
perrito
Từ thu nhỏ tiếng Tây Ban Nha Colombia, nghĩa là «con chó nhỏ / cún con»
Từ gọi thú cưng dễ thương khiến mọi cảnh hài kịch Mỹ Latin nghiêm túc cũng phải 'nghỉ chơi'

Perrito («con chó nhỏ») là dạng thu nhỏ của perro trong tiếng Tây Ban Nha Colombia. Cuối -ito / -ita là linh hồn của tiếng nói hàng ngày ở Colombia: amorcito (người yêu), cafecito (ly cà phê nhỏ), ratico (một chút thời gian). Dạng thu nhỏ làm mềm đi danh từ và thể hiện sự yêu thương. Phim hài Mỹ Latin thường dùng perrito như một điệu nhịp quen thuộc: bất kỳ cảnh nào mang thể loại nghiêm túc (cướp giật, hành động, giật gân) cũng có thể bị «lật đổ» ngay khi nhân vật phát hiện một con chó và bắt đầu rên rỉ.

Trong đoạn clip này, một cặp đôi Colombia đóng cảnh cướp giả. Vợ, Sofía, thấy một con chó ở nhà mục tiêu và dừng mọi thứ lại: «Ay, un perrito. Me lo voy a quedar» («Ôi, một cún con. Mình sẽ giữ nó»). Dạng thu nhỏ biến cả vụ cướp thành một sứ mệnh cứu hộ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

73.4%
Top 1.000
79.7%
Top 2.000
89.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.2%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

capibara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
capybara (large rodent)
perrito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
little dog / puppy
mmm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hmm
maquillaje
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
makeup

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Colombian sitcoms and prank-channel YouTube
  • ▸In Latin American dog-rescue and adoption content
  • ▸In Colombian children’s books and Hora del Cuento segments
  • ▸In Colombian street and family conversations about pets
  • ▸In Latin American comedy films (Mi Bello Ángel, El Paseo)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha