Từ 'blippa' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Điển?
Köper energidryck och visar leg i kassan
A2 Swedish luyện nghe · Thụy Điển · Phù hợp với người mới bắt đầu
Blippa là động từ tiếng Thụy Điển chỉ hành động 'chạm' thẻ không dây, điện thoại hoặc thẻ vé xe buýt vào thiết bị đọc thẻ thanh toán. Từ này được đặt theo tiếng kêu 'bíp' nhỏ của máy đọc, và hiện là động từ phổ biến nhất trong tiếng Thụy Điển để chỉ hành động này: kan du blippa här? ('bạn có thể chạm ở đây không?'), blippa kortet ('chạm thẻ'). Động từ này mở rộng từ lĩnh vực giao thông công cộng (hệ thống SL của Stockholm) sang thanh toán tại quán cà phê và cửa hàng khi Thụy Điển chuyển sang nền kinh tế gần như không dùng tiền mặt vào những năm 2010.
Trong đoạn clip này, một khách hàng trẻ mua một lon nước tăng lực, xuất trình chứng minh nhân thân tại quầy thanh toán (nước tăng lực tại Thụy Điển bị giới hạn độ tuổi ở một số cửa hàng), và thu ngân yêu cầu cô ấy blippa thẻ. Cuộc hội thoại là tiếng Thụy Điển đời thường tại quầy thu ngân.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish supermarket and café checkouts (ICA, Coop, Espresso House)
- ▸In Swedish public-transit announcements (SL Stockholm, Skånetrafiken)
- ▸In Swedish tech and fintech ads (Klarna, Swish)
- ▸In Swedish parenting content about teaching kids to pay
- ▸In Swedish news about the cashless-economy debate