Từ 'blippa' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Điển?

Köper energidryck och visar leg i kassan

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Thụy Điển · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
blippa
Động từ tiếng Thụy Điển nghĩa là 'chạm thẻ không dây'
Được đặt theo tiếng kêu 'bíp', động từ phổ biến nhất trong tiếng Thụy Điển để chỉ hành động chạm thẻ thanh toán

Blippa là động từ tiếng Thụy Điển chỉ hành động 'chạm' thẻ không dây, điện thoại hoặc thẻ vé xe buýt vào thiết bị đọc thẻ thanh toán. Từ này được đặt theo tiếng kêu 'bíp' nhỏ của máy đọc, và hiện là động từ phổ biến nhất trong tiếng Thụy Điển để chỉ hành động này: kan du blippa här? ('bạn có thể chạm ở đây không?'), blippa kortet ('chạm thẻ'). Động từ này mở rộng từ lĩnh vực giao thông công cộng (hệ thống SL của Stockholm) sang thanh toán tại quán cà phê và cửa hàng khi Thụy Điển chuyển sang nền kinh tế gần như không dùng tiền mặt vào những năm 2010.

Trong đoạn clip này, một khách hàng trẻ mua một lon nước tăng lực, xuất trình chứng minh nhân thân tại quầy thanh toán (nước tăng lực tại Thụy Điển bị giới hạn độ tuổi ở một số cửa hàng), và thu ngân yêu cầu cô ấy blippa thẻ. Cuộc hội thoại là tiếng Thụy Điển đời thường tại quầy thu ngân.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

87.5%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
91.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bippa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
beep (sound)
halloj
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hello (informal greeting)
energidryck
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
energy drink
leg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ID card / student ID

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Swedish supermarket and café checkouts (ICA, Coop, Espresso House)
  • ▸In Swedish public-transit announcements (SL Stockholm, Skånetrafiken)
  • ▸In Swedish tech and fintech ads (Klarna, Swish)
  • ▸In Swedish parenting content about teaching kids to pay
  • ▸In Swedish news about the cashless-economy debate

Khám phá Comprehensible Input bằng Swedish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển