Cụm từ 'glida på en räkmacka' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Điển?
Stökigt snack om Henrik och konstiga gäster
B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Thành ngữ Thụy Điển glida på en räkmacka nghĩa đen là 'trượt trên chiếc bánh mì tôm', chỉ cuộc sống nhàn nhã, đặc quyền mà không gặp phải khó khăn thực sự. Hình ảnh: chiếc bánh mì tôm mở mặt (món ăn đặc sản Thụy Điển, đắt tiền và sang trọng) được dùng như một chiếc xuồng trượt.
Bình luận xã hội của Thụy Điển thường xoay quanh thành ngữ này. Gọi ai đó là räkmacka-glidare ám chỉ họ chưa bao giờ phải lao động để đạt được gì. Ngược lại, jag har inte glidit på någon räkmacka khẳng định uy tín được xây dựng bằng mồ hôi công sức. Cụm từ xuất hiện trong tranh luận chính trị, hồ sơ kinh doanh và những lời châm biếm giữa bạn bè. Räkmacka là cách để phân biệt ai được 'cho cuộc sống trên đĩa vàng' và ai không.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish political debates about privilege and class
- ▸In Swedish standup and sitcoms (Solsidan, Sjölyckan)
- ▸In Swedish business profiles distinguishing self-made from inherited success
- ▸In Swedish opinion columns about life paths
- ▸When Swedish friends roast each other about how easy or hard their year has been