Cụm từ 'glida på en räkmacka' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Điển?

Stökigt snack om Henrik och konstiga gäster

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
glida på en räkmacka
thành ngữ · tiếng Thụy Điển
Trượt trên chiếc bánh mì tôm: sống nhàn nhã, không phải vất vả

Thành ngữ Thụy Điển glida på en räkmacka nghĩa đen là 'trượt trên chiếc bánh mì tôm', chỉ cuộc sống nhàn nhã, đặc quyền mà không gặp phải khó khăn thực sự. Hình ảnh: chiếc bánh mì tôm mở mặt (món ăn đặc sản Thụy Điển, đắt tiền và sang trọng) được dùng như một chiếc xuồng trượt.

Bình luận xã hội của Thụy Điển thường xoay quanh thành ngữ này. Gọi ai đó là räkmacka-glidare ám chỉ họ chưa bao giờ phải lao động để đạt được gì. Ngược lại, jag har inte glidit på någon räkmacka khẳng định uy tín được xây dựng bằng mồ hôi công sức. Cụm từ xuất hiện trong tranh luận chính trị, hồ sơ kinh doanh và những lời châm biếm giữa bạn bè. Räkmacka là cách để phân biệt ai được 'cho cuộc sống trên đĩa vàng' và ai không.

Từ SVT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

88.5%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

95.2%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

glidit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
räckelig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
räkmacka
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
prawn sandwich
väser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
superkul
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
super fun
glidit in på en räckelig räkmacka
1×
slip in on a shrimp sandwich (opportunity)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Swedish political debates about privilege and class
  • ▸In Swedish standup and sitcoms (Solsidan, Sjölyckan)
  • ▸In Swedish business profiles distinguishing self-made from inherited success
  • ▸In Swedish opinion columns about life paths
  • ▸When Swedish friends roast each other about how easy or hard their year has been

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển