«珍珠奶茶 (zhēnzhū nǎichá)» có nghĩa là gì trong tiếng Trung?
我喜欢喝什么:咖啡、茶和水
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trà sữa trân châu tiếng Mandarin gọi là 珍珠奶茶 (zhēnzhū nǎichá) — nghĩa đen là «trà sữa trân châu». Tên gọi này bắt nguồn từ những viên tapioca tròn trịa ở đáy cốc, trông giống như những hạt trân châu nhỏ. Trà sữa trân châu thường được cho là xuất hiện ở Đài Loan những năm 1980, chính những viên 珍珠 (zhēnzhū) dai dai ấy đã đặt tên cho món đồ uống. 珍珠 (zhēnzhū) có nghĩa là trân châu; 奶茶 (nǎichá) có nghĩa là trà sữa.
Đoạn clip cũng tiết lộ một nét văn hóa đáng lưu ý: nhiều người lớn tuổi Trung Quốc coi 奶茶 (nǎichá) là một loại 饮料 (yǐnliào, «đồ uống») chứ không phải 茶 (chá, «trà») thật sự — «中国人觉得奶茶不是茶,奶茶是饮料». Vì vậy, gọi 奶茶 ở một tiệm trà truyền thống có thể khiến người ta ngạc nhiên. Cần lưu ý 珍珠 (zhēnzhū) khi đứng một mình thường chỉ những viên trân châu tapioca (phần topping); tùy ngữ cảnh nó cũng có thể dùng làm cách gọi tắt cho cả ly đồ uống, dù 珍珠奶茶 (zhēnzhū nǎichá) vẫn là tên đầy đủ, rõ ràng nhất.