**primo** trên thực đơn Ý có nghĩa là gì?

Ordinare al ristorante in italiano: dialogo semplice

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
primo
Từ vựng thực đơn Ý
Trên thực đơn Ý, primo không phải là món khai vị — đó là món mì, cơm hoặc súp, được phục vụ trước món thịt hoặc cá.

Trên thực đơn Ý, primo nghĩa là «món đầu tiên», nhưng nó không phải là món khai vị. Một primo thường là mì Ý, risotto, súp, v.v.; món chính thịt hoặc cá thường là secondo, được phục vụ sau đó. Món khai vị thực sự là antipasto, được phục vụ trước primo. Vì vậy, «đầu tiên» ở đây nghĩa là món chính đầu tiên, không phải một miếng nhỏ để mở bữa ăn.

Trong đoạn clip, khi đặt món tại nhà hàng, lựa chọn được đưa ra là: «O un primo o un secondo?» — «Chọn món đầu tiên hay món thứ hai?» — ngay sau khi ai đó nói «l’antipasto no» (không cần món khai vị). Primo xuất phát từ Latin primus, nghĩa là «đầu tiên». Các từ xung quanh nó kể cả câu chuyện của bữa ăn: antipasto nghĩa là «trước bữa ăn», secondo là món thịt hoặc cá «thứ hai», và contorno là món ăn kèm đi cùng. Một bữa ăn ngồi đầy đủ có thể gồm antipasto, primo, secondo kèm contorno, sau đó là dolce làm tráng miệng, tuy nhiên bữa ăn hàng ngày thường chỉ chọn một hoặc hai trong số này.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý