Adidas Samba: Original vs. Deichmann-Version im Test

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«die Einlegesohle» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

die Einlegesohle
Từ ghép chỉ bộ phận giày trong tiếng Đức
«die Einlegesohle» — đúng nghĩa là đế bạn «đặt vào» bên trong giày

Trong bài so sánh giữa đôi Adidas Samba thật và bản sao giá rẻ, người ta kiểm tra cả die Einlegesohle cùng các bộ phận khác. Cấu tạo từ này rất minh bạch: einlegen nghĩa là «đặt/cất cái gì đó vào trong» cái khác (ví dụ xếp nguyên liệu vào nồi), còn Sohle là «đế». Vậy die Einlegesohle chính là cái đế lót rời đặt bên trong giày — khác với die Laufsohle, cái đế ngoài chạm đất.

Từ vựng giày dép tiếng Đức ghép theo cùng một logic: die Laufsohle (đế ngoài, từ laufen, «đi/chạy»), das Fersenfutter (lót gót, từ die Ferse, «gót», và das Futter, «vải lót/đệm»). Khi đã biết die Sohle là «đế», bạn có thể đoán được hầu hết các từ còn lại — rất tiện khi nhân viên bán hàng liệt kê các bộ phận của giày bằng tiếng Đức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.1%
Top 1.000
86.8%
Top 2.000
89.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

83.3%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

fersenfutter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
heel lining
apparatur
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
equipment
dauerbiegetest
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
durability bend test
einlegesohle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
insole

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức