Junge wird gemobbt – dann kommt die Biker-Gang
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
**gemobbt** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Câu chuyện về một cậu bé bị bắt nạt dùng từ gemobbt, phân từ quá khứ của mobben — một động từ người Đức xây dựng trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh to mob. Sau khi vay mượn, nó đã được tự nhiên hóa hoàn toàn: mobben biến vị như bất kỳ động từ yếu (weak verb) nào trong tiếng Đức, theo mẫu phân từ chuẩn ge-…-t, đúng như thể nó từ xưa đã là từ tiếng Đức.
Tiếng Đức hấp thụ động từ tiếng Anh theo cách này rất thường xuyên — xem thêm chillen (chill, → gechillt), downloaden (→ gedownloadet/downgeloadet) và updaten (→ upgedatet). Từ vay cung cấp nghĩa; ngữ pháp tiếng Đức cung cấp sự biến vị, không có ngoại lệ nào.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.