“Mind your own business” có nghĩa là gì?

Beginner English Vocabulary: Maybe, Right, Under, Business, Home

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
mind your own business
thành ngữ thông dụng
“Mind your own business” nghĩa là đừng nhìn vào chuyện của người khác — việc này không phải để bạn biết.

Người ta dùng mind your own business khi muốn bảo bạn đừng tọc mạch. Câu này có nghĩa là “đây không phải chuyện của bạn, đừng hỏi vào” hoặc “đừng nhìn xem tôi làm gì.” Bạn có thể nói khi ai đó đọc tin nhắn trên điện thoại của bạn hoặc nghe lén cuộc gọi riêng tư. Câu này hơi thô, nên dùng cẩn thận. Một phiên bản nhẹ nhàng hơn, mang tính đùa cợt là “mind your own beeswax.” Thành ngữ này rất cũ và rất phổ biến.

Trong video, một người đàn ông đứng gần một người phụ nữ đang gọi điện thoại và nghe lén. Người hướng dẫn nói, “This guy is not minding his own business.” Sau đó: “Mind your own business. Don’t listen to this woman on the phone.” Vậy người đàn ông nên ngừng nghe một cuộc gọi không phải của mình.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh