**piekarnik** trong tiếng Ba Lan nghĩa là gì, từ này xuất phát từ đâu?

Bolek piecze ciasto i ma wielkiego pecha

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
piekarnik
Tạo từ tiếng Ba Lan — mọi thứ xuất phát từ **piec**
piekarnik — từ piec, nghĩa là «nướng»

Bolek cho bánh vào piekarnik rồi bị phân tâm hai tiếng — một sự cố khá phù hợp, vì chính từ này xuất phát từ piec, động từ «nướng». Căn từ đó chạy qua cả một chuỗi tiệm bánh: piekarz (người làm bánh), piekarnia (cửa hàng bánh), và piekarnik, thiết bị nướng bánh tại nhà. Nếu thấy piec trong từ mới, thường là liên quan đến nướng.

Piec cũng là danh từ cũ chỉ lò sưởi hoặc lò nướng trong gia đình — động từ «nướng» và danh từ «lò sưởi» trông giống hệt nhau trong tiếng Ba Lan hiện đại, cả hai cùng bắt nguồn từ một gốc từ chỉ việc chuẩn bị thức ăn bằng lửa. Vì thế khi bếp Bolek bốc khói, cái vần đùa gần như đã có sẵn trong chính ngôn ngữ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

71.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

65.3%
Top 1.000
71.8%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

78.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

bolka
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(informal) Bolek
marchewkowe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carrot-flavored
misce
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bowl
piekarnika
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) oven

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan