«przesiadka» nghĩa là gì khi đi lại ở Ba Lan?

Przesiadka w Islandii i pierwsze wrażenia z podróży

A2 · Nền tảng vữngTiếng Ba Lan chuẩn⏱ 3:51🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
przesiadka
Từ tiếng Ba Lan chỉ chuyến bay chuyển máy bay
«przesiadka» — «chuyến bay chuyển máy bay»; đúng nghĩa là «ngồi lại một lần», từ việc thay đổi chỗ ngồi (và cả máy bay)

Người đi đường tự giải thích trước khi bạn kịp hỏi: «Mam tutaj przesiadkę. To znaczy, że przesiadam się na inny samolot» — «Tôi có chuyến chuyển máy bay ở đây, nghĩa là tôi đang chuyển sang máy bay khác.» Từ được xây từ «siadać» (ngồi), «przesiadka» hình dung việc chuyển máy bay như việc ngồi lại vào một chỗ mới — cách gọi rất cụ thể cho điều mà tiếng Anh diễn đạt khá trừu tượng.

Động từ «przesiadać się» cũng dùng cho việc đổi tàu, xe buýt, hay xe điện giữa chặng — bất cứ lúc nào bạn đứng dậy từ chỗ này sang chỗ kia để tiếp tục hành trình. Hỏi «Czy będę miał przesiadkę?» (tôi có phải chuyển máy bay/xe không?) thì ở đâu cũng hiểu, từ sân bay đến trạm xe buýt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

79.1%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

94.1%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ba Lan dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pochmurno
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cloudy
dotarłem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I arrived
eksplorować
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to explore
herbatą
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tea
lodowca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
glacier
zobaczyć to i owo
1×
see a little bit of everything

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan