«przesiadka» nghĩa là gì khi đi lại ở Ba Lan?
Przesiadka w Islandii i pierwsze wrażenia z podróży
A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Người đi đường tự giải thích trước khi bạn kịp hỏi: «Mam tutaj przesiadkę. To znaczy, że przesiadam się na inny samolot» — «Tôi có chuyến chuyển máy bay ở đây, nghĩa là tôi đang chuyển sang máy bay khác.» Từ được xây từ «siadać» (ngồi), «przesiadka» hình dung việc chuyển máy bay như việc ngồi lại vào một chỗ mới — cách gọi rất cụ thể cho điều mà tiếng Anh diễn đạt khá trừu tượng.
Động từ «przesiadać się» cũng dùng cho việc đổi tàu, xe buýt, hay xe điện giữa chặng — bất cứ lúc nào bạn đứng dậy từ chỗ này sang chỗ kia để tiếp tục hành trình. Hỏi «Czy będę miał przesiadkę?» (tôi có phải chuyển máy bay/xe không?) thì ở đâu cũng hiểu, từ sân bay đến trạm xe buýt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.