“ninhada” trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Descobrindo uma gravidez de trigêmeos no consultório
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Bồ Đào Nha, ninhada chỉ một ninhada: tất cả những con vật mẹ sinh ra trong một lần — một ninhada chó con, mèo con hay lợn con. Từ này thường dùng cho động vật, không dùng cho trẻ người, chính vì vậy nó thành một đùa khi một bố sắp làm cha bối rối, nghe tin có ba thai, thốt lên rằng sắp có uma ninhada và cần bác sĩ thú y chứ không phải bác sĩ sản khoa.
Từ này ghép từ ninho (tổ, từ Latinh nidus) với hậu tố tập thể -ada, nên ninhada theo nghĩa đen là “điều gì ra khỏi tổ” — cả bầy cùng một lúc. Hậu tố -ada này rất hay để chỉ nhóm: boiada (bầy bò), molecada (bọn trẻ con), mosquitada (bầy muỗi). Trong đoạn clip, đỉnh điểm của sự hoảng loạn nằm ở chữ chơi: ”Obstetra? Eu preciso de veterinário. Eu vou ter uma ninhada” — bằng cách thay bác sĩ sản khoa bằng bác sĩ thú y, anh ta định nghĩa lại ba đứa con thành một ninhada động vật.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.