“ninhada” trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Descobrindo uma gravidez de trigêmeos no consultório

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ninhada
Từ chỉ động vật trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil
một “ninhada” — toàn bộ những con vật sinh ra cùng một lúc

Trong tiếng Bồ Đào Nha, ninhada chỉ một ninhada: tất cả những con vật mẹ sinh ra trong một lần — một ninhada chó con, mèo con hay lợn con. Từ này thường dùng cho động vật, không dùng cho trẻ người, chính vì vậy nó thành một đùa khi một bố sắp làm cha bối rối, nghe tin có ba thai, thốt lên rằng sắp có uma ninhada và cần bác sĩ thú y chứ không phải bác sĩ sản khoa.

Từ này ghép từ ninho (tổ, từ Latinh nidus) với hậu tố tập thể -ada, nên ninhada theo nghĩa đen là “điều gì ra khỏi tổ” — cả bầy cùng một lúc. Hậu tố -ada này rất hay để chỉ nhóm: boiada (bầy bò), molecada (bọn trẻ con), mosquitada (bầy muỗi). Trong đoạn clip, đỉnh điểm của sự hoảng loạn nằm ở chữ chơi: ”Obstetra? Eu preciso de veterinário. Eu vou ter uma ninhada” — bằng cách thay bác sĩ sản khoa bằng bác sĩ thú y, anh ta định nghĩa lại ba đứa con thành một ninhada động vật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

75.8%
Top 1.000
87.1%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

90.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

obstetra
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
obstetrician
fetos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fetu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ninhada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
litter
sangramento
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bleeding
marcar rápido 1 consulta
1×
schedule an appointment quickly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha