Từ 'safra' trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là gì?
Recomendação do filme brasileiro Cidade de Deus
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Safra là mùa thu hoạch: a safra de café là vụ cà phê, còn rượu vang năm tốt gọi là uma boa safra, nghĩa là 'một năm vintage tốt'. Người Brazil giãn rộng từ này để chỉ bất kỳ đợt mới nào của con người hay tác phẩm xuất hiện cùng lúc. A nova safra de filmes brasileiros là 'đợt mới nhất của phim Brazil', và một câu lạc bộ có thể tự hào về a safra de jogadores từ đội trẻ của mình.
Tiếng Anh cũng làm tương tự với 'crop' và 'vintage', nên hình ảnh này chuyển ngữ dễ dàng. Trong đoạn clip, sau khi nhắc đến Cidade de Deus, người nói thêm Ainda Estou Aqui, pela recente safra, nghĩa là 'từ đợt gần đây', chỉ một trong những bộ phim Brazil của vài năm qua. Từ trái nghĩa của safra trong ngôn ngữ nông nghiệp là entressafra, khoảng trống giữa hai vụ mùa, cũng dùng để chỉ giai đoạn yên ắng giữa các đợt phát hành lớn hay các đợt ký hợp đồng lớn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.