«LKW» trong tiếng Đức là viết tắt của từ gì?
Ein Paar lebt und arbeitet in einem Lkw
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một đoạn clip ngắn về một cặp đôi sống và làm việc trên xe tải của họ chỉ đơn giản gọi nó là LKW — từ thông dụng nhất để chỉ xe tải; gần như không ai nói đủ tên đầy đủ to ra. LKW là viết tắt của Lastkraftwagen: Last (hàng hóa/tải trọng) + Kraft (động lực) + Wagen (xe cộ) — một mô tả kỹ thuật đúng nghĩa nén vào ba chữ cái, trong khi tiếng Anh chỉ có «truck».
Tiếng Đức thường dùng loại từ viết tắt đầu này liên tục cho xe cộ và cơ sở hạ tầng: PKW (Personenkraftwagen, «xe-người-động-lực» = ô tô), U-Bahn (Untergrundbahn, tàu điện ngầm), S-Bahn (Schnellbahn, tàu đường sắt đô thị). Khi đã nắm được quy luật, nhìn thấy PKW/LKW trên biển báo đường là bạn biết ngay hạn chế làn đường nào áp dụng cho ô tô, nào cho xe tải.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.