**Zwanni** nghĩa là gì trong tiếng lóng tiền tệ Đức?

Gebrauchte Konsolenspiele kaufen und um den Preis feilschen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Zwanni
từ lóng chỉ tệ 20 euro
Zwanni, từ lóng tiếng Đức chỉ tệ 20 euro, tương đương 'a twenty'

Tiếng lóng chợ trời và đường phố Đức có bộ từ tiền tệ ngắn gọn riêng. Zwanni là cách nói thân mật chỉ tệ 20 euro, giống như tiếng Anh dùng 'a twenty'. Nó thuộc họ từ lóng tiền nhỏ: Fünfi (5 euro), Zehni (10 euro), Hunni (100 euro) và Tausi (1.000 euro). Người Đức dùng các từ này khi chào hàng, chia tiền bạn bè, nói chuyện giá cả thoải mái; bạn sẽ không thấy chúng trong hợp đồng.

Trong clip này, một người đàn ông đang mua cartridge Game Boy cũ tại chợ trời. Người bán trả giá hai cái Zwanni (hai mươi), người mua chào zweiundzwanzig (hai mươi hai), và hai bên bắt tay nhau. Cả quá trình chào hàng là ngữ pháp chợ trời Đức hàng ngày, với Zwanni là từ viết tắt báo hiệu 'chúng ta đang nói chuyện thoải mái đây'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.6%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

zwanni
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Swiss German for twenty
zweiundzwanzig
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
twenty-two
kütt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kiss (imperative)
portable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
portable
psp
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) PSP — PlayStation Portable

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German flea markets (Flohmärkte) in Berlin, Hamburg, Munich
  • ▸In German used-car and online-classifieds talk (eBay Kleinanzeigen)
  • ▸In German gaming-collector YouTube and retro-game channels
  • ▸In German friend-group bill-splitting at Stammtisch and Biergartens
  • ▸In German hip-hop and rap lyrics about money (Bushido, Kontra K)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức