**часы** nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Игра «один – много» для практики русского

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
часы (chasy)
Danh từ chỉ số nhiều trong tiếng Nga
часы nghĩa là 'đồng hồ' hoặc 'đồng hồ đeo tay', nhưng luôn ở số nhiều — tiếng Nga không có dạng số ít cho một chiếc đồng hồ đơn lẻ

Trong tiếng Nga, часы nghĩa là đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay — nhưng từ này chỉ có dạng số nhiều (pluralia tantum). Một chiếc đồng hồ đeo tay đơn lẻ vẫn là часы, không bao giờ là чаc theo nghĩa đó. Vì vậy khi đếm, người ta nói одни часы (một chiếc đồng hồ) và много часов (nhiều chiếc đồng hồ) — số từ thay đổi nhưng danh từ vẫn kiên quyết giữ dạng số nhiều. Nó nằm cùng nhóm với брюки (quần dài) và ножницы (cái kéo) — những vật dụng hàng ngày mà tiếng Nga đơn giản từ chối cho chúng dạng số ít.

Giáo viên trong đoạn clip gọi часы là ví dụ yêu thích nhất trong trò chơi 'một — nhiều' chính vì nó gây bất ngờ: dạng cho 'một' trông y hệt dạng cho 'nhiều' — часы, часы — và chỉ có thể thấy sự khác biệt ở thể thuộc cách số nhiều часов (của các chiếc đồng hồ). Lưu ý rằng час (số ít) vẫn tồn tại, nhưng nó nghĩa là một giờ, không phải chiếc đồng hồ — một sự phân biệt rõ ràng mà tiếng Nga thực thi bằng cách tách hai nghĩa này vào hai từ riêng biệt.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga