Khác biệt giữa «висеть» và «вешать» trong tiếng Nga là gì?
Одежда на рейле рядом с кроватью
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga tách động từ «treo» của tiếng Anh thành hai từ. Висеть chỉ trạng thái đã ở đó: одежда висит на вешалке, «quần áo đang treo trên móc». Вешать là hành động mang đồ đến treo: одежду вешают на вешалку, «bạn treo quần áo lên móc». Một từ chỉ trạng thái, từ kia chỉ chuyển động, nhầm lẫn sẽ nghe rất lạ tai người Nga.
Tiếng Nga thường nói rõ vật thể nằm thế nào: рейл стоит (giá để quần áo «đứng»), одежда висит (treo), книга лежит (nằm). Mỗi trạng thái có một động từ hành động đi kèm: стоять / ставить, лежать / класть, висеть / вешать. Cách gọi вешалка (móc treo) cũng xuất phát từ вешать.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.