Khác biệt giữa «висеть» và «вешать» trong tiếng Nga là gì?

Одежда на рейле рядом с кроватью

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
висит / вешают (visit / veshayut)
Cặp động từ chỉ vị trí trong tiếng Nga
«висит» (đang treo ở đó) vs. «вешают» (đang treo lên đó)

Tiếng Nga tách động từ «treo» của tiếng Anh thành hai từ. Висеть chỉ trạng thái đã ở đó: одежда висит на вешалке, «quần áo đang treo trên móc». Вешать là hành động mang đồ đến treo: одежду вешают на вешалку, «bạn treo quần áo lên móc». Một từ chỉ trạng thái, từ kia chỉ chuyển động, nhầm lẫn sẽ nghe rất lạ tai người Nga.

Tiếng Nga thường nói rõ vật thể nằm thế nào: рейл стоит (giá để quần áo «đứng»), одежда висит (treo), книга лежит (nằm). Mỗi trạng thái có một động từ hành động đi kèm: стоять / ставить, лежать / класть, висеть / вешать. Cách gọi вешалка (móc treo) cũng xuất phát từ вешать.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

65%
Top 1.000
85%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

вешалках
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
вешалки
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
вешают
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
висят
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
помялась
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga