Tại sao vòi chữa cháy tiếng Pháp lại gọi là 'bouche'?
vocabulaire français en marchant dans la rue et la forêt
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
bouche là miệng, và tiếng Pháp dùng từ này cho các lỗ hở nuốt hoặc cấp phát thứ gì đó. Vòi chữa cháy là une bouche d’incendie. Cầu thang xuống hầm là une bouche de métro. Cống thoát nước ở lề đường là une bouche d’égout, và khe thoáng gió trên tường là une bouche d’aération. Nắm vững mẫu này là các biển hiệu đường phố còn lại tự đặt tên cho mình.
Miệng thật sự không bao giờ xa — le bouche-à-oreille là 'tin đồn', truyền từ miệng này sang tai kia. Các từ ghép đường phố đáng học cùng từ vựng mặt đường cơ bản bao quanh chúng: un trottoir (lối đi bộ), un passage piéton (đường băng qua đường), un lampadaire (đèn đường), une plaque d’égout (nắp cống).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.