Tại sao vòi chữa cháy tiếng Pháp lại gọi là 'bouche'?

vocabulaire français en marchant dans la rue et la forêt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une bouche d’incendie
Mẫu từ vựng đường phố tiếng Pháp
vòi chữa cháy — tiếng Pháp gọi các lỗ hở trên đường là 'miệng'

bouche là miệng, và tiếng Pháp dùng từ này cho các lỗ hở nuốt hoặc cấp phát thứ gì đó. Vòi chữa cháy là une bouche d’incendie. Cầu thang xuống hầm là une bouche de métro. Cống thoát nước ở lề đường là une bouche d’égout, và khe thoáng gió trên tường là une bouche d’aération. Nắm vững mẫu này là các biển hiệu đường phố còn lại tự đặt tên cho mình.

Miệng thật sự không bao giờ xa — le bouche-à-oreille là 'tin đồn', truyền từ miệng này sang tai kia. Các từ ghép đường phố đáng học cùng từ vựng mặt đường cơ bản bao quanh chúng: un trottoir (lối đi bộ), un passage piéton (đường băng qua đường), un lampadaire (đèn đường), une plaque d’égout (nắp cống).

Từ Gab↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

74.2%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.6%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

assois
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
garages
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
lampadaire
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
streetlight
lampadaires
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
percuter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to hit
c'est la canicule
1×
it's a heatwave; very hot weather

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp