« un coup de fouet » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Les boissons secrètes avant les épreuves de Koh Lanta
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Theo nghĩa đen, un coup de fouet là « một cái roi quất » — cơn đau rát bất ngờ của một nhát roi. Theo nghĩa bóng, đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp chỉ một cú nổ năng lượng hay sự tỉnh táo đột ngột — chính thứ bác sĩ sản xuất Koh Lanta cho các thí sinh trước một thử thách gay gắt: không phải coca, mà là một ly cocktail trái cây và đường, un petit coup de fouet. Hình ảnh rất trực quan: điều gì đó đánh thức bạn dậy, giống như tiếng roi quất thật sự vậy.
Cùng thành ngữ này xuất hiện liên tục ngoài truyền hình thực tế: « le café du matin, ça me donne un coup de fouet » ( « ly cà phê sáng nay cho tôi một cú nổ năng lượng » ), hoặc un coup de fouet moral chỉ sự thúc đẩy tinh thần sau tin xấu. Nó thuộc một họ thành ngữ « coup de » của tiếng Pháp, biến một cú đập vật lý bất ngờ thành một cảm xúc bất ngờ — cùng mẫu hình đằng sau un coup de main (một bàn tay giúp đỡ) và un coup de foudre (say đắm từ cái nhìn đầu tiên, đúng nghĩa là « một cú sét đánh »).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.