« un coup de fouet » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Les boissons secrètes avant les épreuves de Koh Lanta

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
un coup de fouet
Thành ngữ tiếng Pháp chỉ sự bồi hồi năng lượng
« một cú nổ năng lượng », đúng nghĩa là « một cái roi quất »

Theo nghĩa đen, un coup de fouet là « một cái roi quất » — cơn đau rát bất ngờ của một nhát roi. Theo nghĩa bóng, đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp chỉ một cú nổ năng lượng hay sự tỉnh táo đột ngột — chính thứ bác sĩ sản xuất Koh Lanta cho các thí sinh trước một thử thách gay gắt: không phải coca, mà là một ly cocktail trái cây và đường, un petit coup de fouet. Hình ảnh rất trực quan: điều gì đó đánh thức bạn dậy, giống như tiếng roi quất thật sự vậy.

Cùng thành ngữ này xuất hiện liên tục ngoài truyền hình thực tế: « le café du matin, ça me donne un coup de fouet » ( « ly cà phê sáng nay cho tôi một cú nổ năng lượng » ), hoặc un coup de fouet moral chỉ sự thúc đẩy tinh thần sau tin xấu. Nó thuộc một họ thành ngữ « coup de » của tiếng Pháp, biến một cú đập vật lý bất ngờ thành một cảm xúc bất ngờ — cùng mẫu hình đằng sau un coup de main (một bàn tay giúp đỡ) và un coup de foudre (say đắm từ cái nhìn đầu tiên, đúng nghĩa là « một cú sét đánh »).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.7%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.5%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cut
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cut
fouet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
whip
coca
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
Coca-Cola
cocktail
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cocktail
disputer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
compete
coup de fouet
1×
a little pick-me-up or boost

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp