Ý nghĩa của **difficile** khi nói về người trong tiếng Pháp là gì?

Parler de sa petite amie au téléphone

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
tu es difficile
Tính từ tiếng Pháp thay đổi nghĩa khi dùng cho người
dùng cho người, difficile thường mang nghĩa khó tính, khó chiều

Khi dùng cho một việc, difficile chỉ đơn giản là 'khó'. Dùng cho một người, nó thường mang nghĩa 'khó chiều': khó tính, kén chọn, không bao giờ hài lòng. Tu es difficile, toi ! là câu nói dành cho người từ chối mọi lựa chọn — nhà hàng, bộ phim, cuộc hẹn. Trẻ con không chịu ăn là difficile, và ne fais pas ton difficile nghĩa là 'đừng khó tính thế'.

Tiếng Anh dùng 'difficult' cho người ám chỉ người khó relative, tiếng Pháp cũng giữ nghĩa đó — difficile à vivre chính là 'khó sống chung'. Nhưng tiếng Pháp thêm vào nghĩa 'khó tính', và trong hội thoại hàng ngày nghĩa này phổ biến hơn. Tính từ bên cạnh là exigeant (đòi hỏi, khắt khe), nghe trang trọng hơn, trong khi difficile có thể dùng để châm biếm nhẹ nhàng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

82.3%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.5%
Top 1.000
99.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

allô
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hello (on phone)
tonton
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
uncle; slang for head
picasso
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
famous painter
blonds
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blonde (hair)
comme un tableau
1×
metaphor: she is very beautiful like a painting

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp