“faisselle” là gì?

Dispute en cuisine autour d’un cake maison

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
faisselle
Phô mai tươi kiểu Pháp
Loại phô mai tươi đã để ráo, ăn như món tráng miệng kèm đường, mật ong hoặc sốt trái cây

Faisselle là loại phô mai tươi kiểu Pháp, đã để ráo, có kết cấu nằm giữa fromage blanc và ricotta của Ý. Tên gọi bắt nguồn từ chính chiếc khuôn faisselle — khuôn nhỏ có lỗ thoát nước dùng để để ráo phô mai — và truyền thống món này được trình bày ngay trong chiếc khuôn đó. Ở Pháp, người ta ăn faisselle như món tráng miệng, rắc đường, chút mật ong, sốt trái cây hoặc mứt.

Đầu bếp trong đoạn clip này trình bày faisselle et son coulis de mangue (tức “faisselle kèm sốt xoài”). Thói quen coi phô mai tươi là món tráng miệng của người Pháp là điều ít ẩm thực khác làm: người Ý dùng mascarpone để nấu nướng, còn người Mỹ không hề coi cottage cheese là món tráng miệng. Faisselle là đại diện điển hình nhất của dòng món này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85%
Top 1.000
89.4%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

puisqu
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
coulis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sauce, purée
faisselle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheese basket
fileras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mangue
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mango
remballes ton cake
1×
figurative: to pack up and leave with one's belongings

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In French cooking shows (Top Chef France, Les Carnets de Julie, Cyril Lignac’s bakeries)
  • ▸In French farmers' markets across Burgundy and the Loire Valley
  • ▸In French bistro and brasserie dessert menus
  • ▸In French dairy aisles (Rians, Loose, Eric Bur)
  • ▸In French grandmother-cooking content on YouTube

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp