Từ 'languette' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Tuto pliage pour réussir vos croissants maison
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Une languette là langue (lưỡi) cộng với hậu tố -ette chỉ nhỏ: một mỏm nhỏ hình lưỡi của thứ gì đó. Đó là mỏm giày dưới dây buộc, móc kéo trên bao bì, lưỡi ghép của khung gỗ. Tiếng Pháp đặt tên cho các bộ phận nhỏ theo hình dạng cơ thể chúng giống, và khi nghe thấy langue bên trong từ, nó không còn là từ vựng mà trở thành một hình ảnh.
Hậu tố này xuất hiện khắp nơi khi bạn để ý: fourche → fourchette (cây nĩa, một 'cây xẻ nhỏ'), maison → maisonnette, camion → camionnette (xe tải nhỏ). Trong video hướng dẫn làm bánh croissant này, languette là đầu nhọn của miếng bột tam giác, phải được gấp xuống dưới — on fait en sorte que la petite languette elle reste bien en dessous pour pas qu’elle se déplie — không thì cả chiếc bánh sẽ bung ra trong lò.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.