Từ 'languette' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Tuto pliage pour réussir vos croissants maison

A2 · Nền tảng vữngTiếng Pháp Thụy Sĩ⏱ 3:38🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une languette
Từ chỉ hình dạng lấy cảm hứng từ cơ thể
mỏm nhỏ hình lưỡi, móc hoặc dải nhỏ

Une languette là langue (lưỡi) cộng với hậu tố -ette chỉ nhỏ: một mỏm nhỏ hình lưỡi của thứ gì đó. Đó là mỏm giày dưới dây buộc, móc kéo trên bao bì, lưỡi ghép của khung gỗ. Tiếng Pháp đặt tên cho các bộ phận nhỏ theo hình dạng cơ thể chúng giống, và khi nghe thấy langue bên trong từ, nó không còn là từ vựng mà trở thành một hình ảnh.

Hậu tố này xuất hiện khắp nơi khi bạn để ý: fourche → fourchette (cây nĩa, một 'cây xẻ nhỏ'), maison → maisonnette, camion → camionnette (xe tải nhỏ). Trong video hướng dẫn làm bánh croissant này, languette là đầu nhọn của miếng bột tam giác, phải được gấp xuống dưới — on fait en sorte que la petite languette elle reste bien en dessous pour pas qu’elle se déplie — không thì cả chiếc bánh sẽ bung ra trong lò.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.6%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.9%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aujourd
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
today
découper
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cut out
étalez
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
spread (imperative)
plier
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to fold

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp