'moje krevní skupina' nghĩa là gì trong tiếng Séc?
Nevýhody života na Novém Zélandu očima Češky
B2 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Moje krevní skupina nghĩa đen là 'nhóm máu của tôi', nhưng người Séc dùng nó mang nghĩa ẩn dụ. Chỉ những người, loại nhạc, bộ phim... gì đó khiến bạn cảm thấy 'đúng gu', 'đồng dao', 'đồng điệu' ngay lập tức. Dùng dạng phủ định to není moje krevní skupina là cách nói mềm dẻo rằng 'không phải gu của tôi' hoặc 'không phải bọn tôi' mà không cần từ chối thẳng thừng điều gì.
Ở đây Míša dùng cụm từ này để giải thích tại sao cô rời New Zealand sau hai năm. Người địa phương lịch sự, nói chuyện dễ thương, vẻ ngoài có vẻ cởi mở, nhưng « pod povrchem to není úplně moje krevní skupina » (bên dưới bề mặt, họ không hoàn toàn là người hợp gu của tôi). Người Séc thường dùng cụm từ này để vạch ranh giới giữa 'vừa ổn/được' và 'thật sự thân thiết/hợp gu'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Séc
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Czech reality and lifestyle TV like Prostřeno! on Prima and Výměna manželek on Nova, where contestants size up strangers in their kitchens
- ▸On Czech podcasts and radio like Vinohradská 12 on iROZHLAS and morning shows on ČRo Radiožurnál when hosts assess guests or public figures
- ▸In Czech film reviews on ČSFD and culture columns on Aktuálně and Seznam Zprávy when critics frame a title as decent but not theirs
- ▸Among Czech friend groups deciding whether a new acquaintance, band, or restaurant clicks