'moje krevní skupina' nghĩa là gì trong tiếng Séc?

Nevýhody života na Novém Zélandu očima Češky

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
moje krevní skupina
thành ngữ · khẩu ngữ
người hợp gu, người đồng loại — nghĩa đen là 'nhóm máu của tôi'

Moje krevní skupina nghĩa đen là 'nhóm máu của tôi', nhưng người Séc dùng nó mang nghĩa ẩn dụ. Chỉ những người, loại nhạc, bộ phim... gì đó khiến bạn cảm thấy 'đúng gu', 'đồng dao', 'đồng điệu' ngay lập tức. Dùng dạng phủ định to není moje krevní skupina là cách nói mềm dẻo rằng 'không phải gu của tôi' hoặc 'không phải bọn tôi' mà không cần từ chối thẳng thừng điều gì.

Ở đây Míša dùng cụm từ này để giải thích tại sao cô rời New Zealand sau hai năm. Người địa phương lịch sự, nói chuyện dễ thương, vẻ ngoài có vẻ cởi mở, nhưng « pod povrchem to není úplně moje krevní skupina » (bên dưới bề mặt, họ không hoàn toàn là người hợp gu của tôi). Người Séc thường dùng cụm từ này để vạch ranh giới giữa 'vừa ổn/được' và 'thật sự thân thiết/hợp gu'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Séc thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Séc thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Séc

80.9%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc

93.3%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Séc (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

zélandské
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
prostěradlo
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
bed sheet
šváb
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cockroach
ambasádu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
angličanů
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
krevní skupina
1×
shared values or compatibility with someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Czech reality and lifestyle TV like Prostřeno! on Prima and Výměna manželek on Nova, where contestants size up strangers in their kitchens
  • ▸On Czech podcasts and radio like Vinohradská 12 on iROZHLAS and morning shows on ČRo Radiožurnál when hosts assess guests or public figures
  • ▸In Czech film reviews on ČSFD and culture columns on Aktuálně and Seznam Zprávy when critics frame a title as decent but not theirs
  • ▸Among Czech friend groups deciding whether a new acquaintance, band, or restaurant clicks

Khám phá Comprehensible Input bằng Séc chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Séc