'tréma' trong tiếng Séc nghĩa là gì?
Host Yemi A. D. o trémě a pozvání do show
B2 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Tréma là từ tiếng Séc chỉ sợ sân khấu. Từ này đi vào từ Latin tremor (rùng mình) qua thuật ngữ sân khấu và giờ dùng cho mọi tình huống từ biểu diễn trường học đến phỏng vấn việc. Sắc thái quan trọng: tréma chỉ cảm giác run rẩy, tay lạnh, giọng khựng khựng, chứ không phải lo âu chung chung. Bác sĩ nói úzkost, diễn viên nói tréma.
Các nghệ sĩ Séc thường coi tréma như nhiên liệu. Trong đoạn clip này, đạo diễn nhảy Yemi A.D. nói: « mám vždycky trému, ale je to vlastně dobře, protože ta tréma mě vždycky vybičuje k tomu, abych byl jako na špičkách » (Tôi luôn bị tréma, nhưng thực ra nó tốt, vì tréma luôn thúc đẩy tôi để tôi luôn ở đỉnh điểm). Cảm giác hồi hộp ấy mới làm việc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Séc
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: OpenSubtitles 2024 + FineWeb-2 (MorphoDiTa lemmas) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Czech talk shows like Show Jana Krause on Prima and 7 pádů Honzy Dědka on TV Barrandov where guests describe pre-show nerves
- ▸In Czech theater and culture coverage in Divadelní noviny and the culture sections of Aktuálně and Seznam Zprávy when actors talk opening-night rituals
- ▸In Czech dance and music coverage of choreographers like Yemi A.D. on ČT art and casting shows like Česko hledá SuperStar on Nova
- ▸In Czech school and amateur theater (ZUŠ, ochotnické soubory) where teachers normalize tréma as part of stepping on stage