«carnada» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

El hijo de Messi pidió la red y pasó esto

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
carnada
Từ chỉ mồi câu/nhử tiếng Tây Ban Nha
«carnada» nghĩa đen là «mồi câu», dùng ẩn dụ chỉ người bị lợi dụng làm mồi nhử hoặc cái cớ

carnada nghĩa đen là «mồi câu» — thứ gắn vào móc câu cá — nhưng người nói tiếng Tây Ban Nha mở rộng nghĩa ẩn dụ để chỉ người bị dùng làm mồi nhử hoặc cái cớ. Trong đoạn clip viral này, con trai nhỏ của Messi là Mateo giơ tay xin lưới bóng sau trận đấu, và người cắt lưới lại đưa cho một phóng viên quay phim — hóa ra Mateo là carnada, được dùng để thu hút sự chú ý để một người hâm mộ lớn tuổi hơn có thể lấy lưới.

Nghĩa ẩn dụ này hoạt động y hệt tiếng Anh — «bait-and-switch» (lừa đảo bằng mồi nhử), hoặc dùng ai đó làm «bait» (mồi nhử) để thu hút sự chú ý của người khác — nên carnada dịch gần như một-một. Bạn sẽ nghe từ này trong thể thao, chính trị và chuyện trò hàng ngày bất cứ khi nào ai đó nghi ngờ mình bị dùng làm người thay thế cho mục đích thực sự của người khác.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87%
Top 1.000
92%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.5%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

camarógrafo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
camera operator
carnada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bait; lure
dársela
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
grandote
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
big guy; huge one
doscientos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
two hundred
de carnada
1×
bait; someone used to trick others

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha