«carnada» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
El hijo de Messi pidió la red y pasó esto
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp
carnada nghĩa đen là «mồi câu» — thứ gắn vào móc câu cá — nhưng người nói tiếng Tây Ban Nha mở rộng nghĩa ẩn dụ để chỉ người bị dùng làm mồi nhử hoặc cái cớ. Trong đoạn clip viral này, con trai nhỏ của Messi là Mateo giơ tay xin lưới bóng sau trận đấu, và người cắt lưới lại đưa cho một phóng viên quay phim — hóa ra Mateo là carnada, được dùng để thu hút sự chú ý để một người hâm mộ lớn tuổi hơn có thể lấy lưới.
Nghĩa ẩn dụ này hoạt động y hệt tiếng Anh — «bait-and-switch» (lừa đảo bằng mồi nhử), hoặc dùng ai đó làm «bait» (mồi nhử) để thu hút sự chú ý của người khác — nên carnada dịch gần như một-một. Bạn sẽ nghe từ này trong thể thao, chính trị và chuyện trò hàng ngày bất cứ khi nào ai đó nghi ngờ mình bị dùng làm người thay thế cho mục đích thực sự của người khác.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.