Từ 'guata' có nghĩa gì trong tiếng Tây Ban Nha Chile?

Volver temprano de la fiesta y arrepentirse

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
guata
Từ chỉ bộ phận cơ thể của người Chile
bụng / bụng nhỏ — từ phổ biến nhất của người Chile để chỉ vùng bụng, mượn từ tiếng Mapudungun.

Ở Chile, người ta không nói barriga hay panza để chỉ bụng — họ nói guata. Từ này đến từ tiếng Mapudungun của người Mapuche, và nó xuất hiện khắp nơi: me duele la guata (bụng tôi đau), guatón chỉ người bụng phệ, guatita vừa mang nghĩa yêu thương là 'bụng nhỏ' vừa là món canh ruột bò nổi tiếng. Ngoài Chile và Peru, guata thường chỉ có nghĩa là bông gòn, nên nghĩa 'bộ phận cơ thể' là dấu hiệu chắc chắn cho thấy bạn đang nghe tiếng Tây Ban Nha Chile.

Đoạn clip chạy trên giai điệu cumbia — 'una casa para darle guata, ubba ubba guata' — dùng guata theo nghĩa buông thả của việc nhảy múa bật bụng, tận hưởng. Cảnh quay cũng mang nhiều dấu hiệu Chile khác: traístes thay cho trajiste, và torta mang nghĩa là bánh ngọt (con gái bị mắng vì không mang cho mẹ một miếng bánh).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.4%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.3%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

guata
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) belly fat
hijita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little daughter
darle guata
1×
to provide comfort or care

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha