«pinchar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Ayuda, me he pinchado la patita
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
pinchar có nghĩa là đâm hoặc chọc bằng vật nhọn — từ này xuất phát từ pincho (cây xích, que xiên). Đây là một trong những động từ «đa nhiệm» hữu ích nhất tiếng Tây Ban Nha: gai chọc vào chân (se ha pinchado la patita), y tá pinchar kim tiêm cho bạn, lốp xe bị xịt là una rueda pinchada, và DJ pinchar đơn giản là đang quay đĩa.
Patita cho thấy một thói quen phổ biến khác của tiếng Tây Ban Nha: đây là từ thu nhỏ của pata (chân, bàn chân, hoặc dùng thân mật để chỉ bàn chân của người). Thêm đuôi -ito/-ita làm mềm từ và thêm sự yêu thương, nên chủ nuôi lo lắng sẽ nói patita thay vì pataclinical.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.